painted daisy

Định nghĩa

Danh từ: painted daisy một loại cây lâu năm trong vườn, nguồn gốc từ châu Á, thường nở hoa vào mùa xuân. Cây này thơm, xẻ nhỏ, hoa màu từ trắng đến hồng-tím. cũng nguồn cung cấp chất diệt côn trùng tự nhiên; đôi khi được xếp vào chi Chrysanthemum.

dụ sử dụng
  • (Cây một loại cây cảnh phổ biến trong nhiều khu vườn.)
  • (Nông dân sử dụng chiết xuất từ cây để làm thuốc trừ sâu hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate painted daisy": trồng chăm sóc cây painted daisy.

    • Many gardeners cultivate painted daisy for its vibrant flowers and insecticidal properties. (Nhiều người làm vườn trồng painted daisy hoa rực rỡ đặc tính diệt côn trùng của .)
  • "painted daisy extract": chiết xuất từ cây painted daisy.

    • Painted daisy extract is a key ingredient in some natural bug sprays. (Chiết xuất painted daisy thành phần chính trong một số loại xịt côn trùng tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Daisy (n): cúc, một loại hoa cùng họ nhưng khác loài.

    • The common daisy has white petals and a yellow center. (Cúc thường cánh trắng nhụy vàng.)
  • Pyrethrum (n): tên gọi khác của painted daisy hoặc chiết xuất từ dùng làm thuốc trừ sâu.

    • Pyrethrum is derived from the dried flowers of painted daisy. (Pyrethrum được chiết xuất từ hoa khô của cây painted daisy.)
Từ đồng nghĩa
  • Chrysanthemum cinerariifolium: tên khoa học của .
  • Tanacetum cinerariifolium: tên khoa học khác (thuộc chi Tanacetum) của cùng loài cây này.
Các cụm từ liên quan
  • Painted daisy plant: cây .
    • The painted daisy plant thrives in well-drained soil and full sunlight. (Cây painted daisy phát triển tốt trong đất thoát nước tốt ánh nắng đầy đủ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến painted daisy.)

Từ gần giống